detect

/dɪˈtɛkt/
phát hiện

The security system can detect intruders immediately.

Hệ thống bảo vệ có thể phát hiện kẻ xâm nhập ngay lập tức.


trang trọng

Nhận biết, phát hiện ra điều gì đó bằng cách quan sát hoặc sử dụng các thiết bị.

Scientists use advanced tools to detect diseases early.

Các nhà khoa học sử dụng các công cụ tiên tiến để phát hiện bệnh sớm.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc an ninh.

thông thường

Cảm nhận, nhận ra sự thay đổi hoặc sự hiện diện của điều gì đó.

I can detect a hint of sadness in her voice.

Tôi có thể cảm nhận được một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.

Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

detect a problemphát hiện một vấn đềdetect a changephát hiện sự thay đổidetect a liephát hiện một lời nói dối

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

detect and respondcụm từ
phát hiện và phản ứng
detect a patterncụm từ
phát hiện một mẫu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'detect' thường được sử dụng khi cần mô tả việc phát hiện ra điều gì đó bằng cách quan sát hoặc sử dụng các thiết bị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'detect' và 'notice'

'Detect' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và kỹ thuật, trong khi 'notice' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'detectus', có nghĩa là 'được phát hiện' hoặc 'được khám phá'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và kỹ thuật, như trong y tế, khoa học hoặc an ninh.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'bỏ, loại bỏ'
prefix
+
-tect
từ gốc Latin có nghĩa là 'che chắn, bảo vệ'
root
Từ Điển Anh Việt