Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. external

external

/ɛkˈstɜːnl/

「external」はVietnameseでどういう意味ですか?

ngoài

The company hired an external consultant for the project.

Công ty đã thuê một cố vấn bên ngoài cho dự án.


「external」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Thuộc về bên ngoài, không phải là nội bộ hoặc nội tại.

The external factors affecting the business include economic conditions and market trends.

Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp bao gồm tình hình kinh tế và xu hướng thị trường.

Thường dùng để chỉ những điều không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.

Cụm từ kết hợp

external consultantcố vấn bên ngoàiexternal factorscác yếu tố bên ngoàiexternal hard driveổ cứng ngoài

Từ đồng nghĩa

outsideexteriorexternalized

Từ trái nghĩa

internalinsideinterior

Cụm từ liên quan

external hard drivecụm từ
ổ cứng ngoài
external auditcụm từ
kiểm toán bên ngoài

Mẹo hay

Sử dụng 'external' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'external' khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'external' và 'internal'

'External' dùng để chỉ những điều bên ngoài, còn 'internal' dùng để chỉ những điều bên trong.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'external' thường dùng để mô tả những điều không thuộc về bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể. Nó có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác.

Phân tích từ

ex-
ngoài
prefix
+
-ternal
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。