outrage

/ˈaʊt.reɪdʒ/
sự phẫn nộ

The public expressed outrage over the government's decision.

Công chúng bày tỏ sự phẫn nộ trước quyết định của chính phủ.


trang trọng

cảm xúc tức giận mạnh mẽ trước điều gì đó coi là bất công, tàn ác hoặc không thể chấp nhận

The news of the scandal caused widespread outrage.

Tin tức về vụ bê bối gây ra sự phẫn nộ lan rộng.

Thường dùng cho những hành động, quyết định hoặc sự kiện gây sốc hoặc không công bằng.

trang trọng

hành động hoặc lời nói thể hiện sự tức giận mạnh mẽ

The manager's outrage was evident in his harsh words.

Sự phẫn nộ của người quản lý thể hiện rõ qua những lời lẽ gay gắt của ông ấy.

Cụm từ kết hợp

public outragesự phẫn nộ của công chúngexpress outragebày tỏ sự phẫn nộcause outragegây ra sự phẫn nộoutrage over somethingphẫn nộ trước điều gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be outraged bycụm từ
cảm thấy phẫn nộ trước

Mẹo hay

Phân biệt 'outrage' và 'anger'

'Outrage' nhấn mạnh vào sự bất công hoặc tàn ác gây ra cảm xúc, trong khi 'anger' chỉ là sự tức giận chung chung. Ví dụ: 'anger' có thể do mâu thuẫn cá nhân, nhưng 'outrage' thường liên quan đến vấn đề xã hội hoặc đạo đức.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'outrage' trong câu

Sau 'outrage' thường dùng giới từ 'at', 'over' hoặc 'about' để chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'outrage at the decision', 'outrage over the scandal'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'outrage' (hành động bạo lực), xuất phát từ tiếng Latin 'ultra' (vượt quá). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp luật (hành vi phạm tội nghiêm trọng), sau lan rộng sang nghĩa cảm xúc tức giận.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí hoặc văn viết. Không dùng cho những cơn giận bình thường hàng ngày.

Phân tích từ

out-
tiền tố biểu thị sự vượt quá, thái quá
prefix
+
-rage
từ tiếng Pháp 'rage' (cơn giận dữ)
root
Từ Điển Anh Việt