acceptance
sự chấp nhậnHer acceptance of the award was met with applause.
Sự chấp nhận của cô ấy về giải thưởng đã được đón nhận bằng những tiếng vỗ tay.
Sự chấp nhận hoặc sự đồng ý với một điều gì đó, ý kiến, hoặc tình huống.
The acceptance of new ideas is crucial for progress.
Sự chấp nhận những ý tưởng mới là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, chuyên nghiệp hoặc cá nhân.
Sự chấp nhận vào một tổ chức, trường học, hoặc chương trình.
She received an acceptance letter from Harvard University.
Cô ấy nhận được một bức thư chấp nhận từ Đại học Harvard.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
'Acceptance' thường được sử dụng để nói về sự chấp nhận một điều gì đó trong xã hội, chẳng hạn như sự chấp nhận của một cộng đồng đối với một ý kiến mới.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'acceptance' và 'accept'
'Acceptance' là danh từ, trong khi 'accept' là động từ. 'Acceptance' chỉ sự chấp nhận, còn 'accept' là hành động chấp nhận.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'acceptantia', từ 'acceptare' (chấp nhận).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'acceptance' thường được sử dụng để chỉ sự đồng ý hoặc sự chấp nhận một điều gì đó, có thể là một ý kiến, một tình huống, hoặc một lời mời. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự chấp nhận'.