Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nutmeg

nutmeg

/ˈnʌt.mɛɡ/
hạt nhục đậu khấu

She sprinkled nutmeg on the pumpkin pie.

Cô ấy rắc hạt nhục đậu khấu lên bánh bơ.


thông thường

Hạt của cây nhục đậu khấu, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.

Nutmeg is a key ingredient in many traditional desserts.

Nhục đậu khấu là một thành phần quan trọng trong nhiều món tráng miệng truyền thống.

Hạt nhục đậu khấu có hương vị ấm, ngọt và hơi cay, thường được sử dụng trong bánh ngọt, xúc xích và các món ăn khác.

Cụm từ kết hợp

grated nutmegnhục đậu khấu xaywhole nutmeghạt nhục đậu khấu nguyên

Từ đồng nghĩa

spiceseasoning

Mẹo hay

Sử dụng nhục đậu khấu

Nhục đậu khấu thường được xay nhỏ trước khi sử dụng để tăng hương vị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nutmeg' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'nootmeg', từ 'noot' (hạt) và 'meg' (musk).

Ghi chú sử dụng

Nên sử dụng nhục đậu khấu với liều lượng vừa phải vì lượng lớn có thể gây độc.

Phân tích từ

nut
hạt
root
+
meg
musk (hương thơm)
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。