Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. notion

notion

/ˈnɒʃən/
ý tưởng

She had a notion to start her own business.

Cô ấy có ý tưởng bắt đầu kinh doanh của riêng mình.


trang trọng

Một ý tưởng hoặc quan niệm không rõ ràng hoặc không được phát triển đầy đủ.

The notion of space travel fascinated him since childhood.

Ý tưởng du lịch vũ trụ đã hấp dẫn anh ta từ khi còn nhỏ.

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến văn học.

Cụm từ kết hợp

have a notioncó ý tưởng

Từ đồng nghĩa

ideaconceptimpression

Từ trái nghĩa

certaintyreality

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Notion thường được sử dụng để chỉ ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ, khác với 'idea' có thể chỉ ý tưởng đã được xem xét kỹ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'notion', ban đầu từ tiếng Latin 'notio' - nhận thức.

Ghi chú sử dụng

Thường chỉ ý tưởng chưa được xác định rõ ràng.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。