concept

/ˈkɒn.sɛpt/
khái niệm

The concept of time is complex.

Khái niệm về thời gian rất phức tạp.


chung

Một khái niệm là một ý tưởng hoặc hình thức trừu tượng được hình thành trong trí óc, thường được sử dụng để mô tả hoặc giải thích một hiện tượng, một thực thể hoặc một mối quan hệ.

This new concept in physics challenges our understanding of reality.

Khái niệm mới trong vật lý này thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tại.

Khái niệm có thể là trừu tượng hoặc cụ thể, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

core conceptkhái niệm cơ bảnabstract conceptkhái niệm trừu tượngnew conceptkhái niệm mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of the conceptcụm từ
không hiểu hoặc không phù hợp với khái niệm

Mẹo hay

Sử dụng 'concept' trong ngữ cảnh học thuật

'Concept' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, luận văn hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Quy tắc vàng

Khái niệm vs. Ý tưởng

'Concept' thường được sử dụng để chỉ một khái niệm trừu tượng hoặc lý thuyết, trong khi 'idea' có thể được sử dụng cho cả ý tưởng trừu tượng và cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'concept' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conceptum', nghĩa là 'được hình thành' hoặc 'được hiểu'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh học thuật, 'concept' thường được sử dụng để chỉ một khái niệm trừu tượng hoặc lý thuyết. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể được sử dụng để mô tả một ý tưởng hoặc một cách nhìn nhận.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-cept
nhận, hiểu
root
Từ Điển Anh Việt