Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. no more

no more

/noʊ mɔːr/
không còn nữa

I want no more of this nonsense.

Tôi không muốn nghe chuyện vớ vẩn này nữa.


chung

không còn nữa, không tiếp tục nữa

There is no more food left in the fridge.

Không còn thức ăn nào trong tủ lạnh nữa.

He said he would tolerate no more delays.

Anh ấy nói sẽ không chịu đựng thêm sự chậm trễ nào nữa.

Thường dùng để diễn đạt sự kết thúc hoàn toàn của một trạng thái, hành động hoặc sự tồn tại.

Cụm từ kết hợp

no more thanchỉ có, không quáno more ofkhông còn

Từ đồng nghĩa

no longernot anymorenever again

Từ trái nghĩa

stillyetmore

Cụm từ liên quan

no longercụm từ
không còn nữa (thường đi với động từ)
not anymorecụm từ
không còn nữa (thân mật)

Mẹo hay

Phân biệt 'no more' và 'no longer'

'no more' thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ, trong khi 'no longer' thường đi kèm với động từ. Ví dụ: 'I have no more time.' (Tôi không còn thời gian nữa) vs. 'I no longer work here.' (Tôi không còn làm việc ở đây nữa).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'no more' thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ. Ví dụ: 'I can't take it anymore.' (Tôi không thể chịu đựng nổi nữa).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'no' (phủ định) và 'more' (nhiều hơn), xuất hiện từ thế kỷ 13 trong tiếng Anh cổ. 'More' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra', liên quan đến tiếng Đức cổ 'mēra'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với 'no longer' (thường kết hợp với động từ) hoặc 'not anymore' (thường dùng trong hội thoại thân mật).

Phân tích từ

no
phủ định, không
adverb
+
more
nhiều hơn, nữa
adverb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。