Looking up...
I want no more of this nonsense.
Tôi không muốn nghe chuyện vớ vẩn này nữa.
không còn nữa, không tiếp tục nữa
There is no more food left in the fridge.
Không còn thức ăn nào trong tủ lạnh nữa.
He said he would tolerate no more delays.
Anh ấy nói sẽ không chịu đựng thêm sự chậm trễ nào nữa.
Thường dùng để diễn đạt sự kết thúc hoàn toàn của một trạng thái, hành động hoặc sự tồn tại.
'no more' thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ, trong khi 'no longer' thường đi kèm với động từ. Ví dụ: 'I have no more time.' (Tôi không còn thời gian nữa) vs. 'I no longer work here.' (Tôi không còn làm việc ở đây nữa).
'no more' thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ. Ví dụ: 'I can't take it anymore.' (Tôi không thể chịu đựng nổi nữa).
Kết hợp từ 'no' (phủ định) và 'more' (nhiều hơn), xuất hiện từ thế kỷ 13 trong tiếng Anh cổ. 'More' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra', liên quan đến tiếng Đức cổ 'mēra'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với 'no longer' (thường kết hợp với động từ) hoặc 'not anymore' (thường dùng trong hội thoại thân mật).