Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. no record

no record

/noʊ ˈrɛkɔːd/
không có ghi chép

There is no record of his attendance at the meeting.

Không có ghi chép về sự tham dự của anh ấy trong cuộc họp.


trang trọng

Không có ghi chép hoặc bản ghi nào về một sự kiện, hoạt động hoặc thông tin cụ thể.

The police found no record of the incident in their database.

Cảnh sát không tìm thấy bất kỳ ghi chép nào về vụ việc trong cơ sở dữ liệu của họ.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, y tế hoặc quản lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

no record existskhông có ghi chép nào tồn tạino record foundkhông tìm thấy ghi chép nào

Từ đồng nghĩa

no documentationno entryno trace

Từ trái nghĩa

recordeddocumentedlogged

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'no' (không) và 'record' (ghi chép), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, y tế hoặc quản lý dữ liệu.

Phân tích từ

no
không
prefix
+
record
ghi chép
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。