Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. move

move

/muːv/
di chuyển

She decided to move to a new city for her job.

Cô ấy quyết định di chuyển đến một thành phố mới vì công việc của mình.


thông thường

Di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

He moved his furniture to the new apartment.

Anh ấy đã di chuyển đồ đạc của mình đến căn hộ mới.

Thường dùng để chỉ di chuyển vật lý hoặc chuyển nhà.

thông thường

Thay đổi vị trí hoặc hướng của một vật thể.

She moved the chair closer to the table.

Cô ấy đã di chuyển ghế gần bàn hơn.

Dùng để mô tả hành động di chuyển vật thể.

thông thường

Kích động hoặc cảm động ai đó.

His speech moved the audience to tears.

Bài phát biểu của anh ấy đã làm cho khán giả cảm động đến nỗi khóc.

Dùng để mô tả sự cảm động mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

move housedi chuyển nhàmove ontiến bộ, tiếp tụcmove outchuyển ra khỏi

Từ đồng nghĩa

shiftrelocatetransfertravelstir

Từ trái nghĩa

stayremainstophalt

Cụm từ liên quan

move oncụm từ
tiến bộ, tiếp tục
move outcụm từ
chuyển ra khỏi
move incụm từ
chuyển vào

Mẹo hay

Sử dụng 'move' với các từ liên quan

Từ 'move' thường được sử dụng với các từ như 'house', 'on', 'out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'move' chính xác

Lưu ý rằng 'move' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'movian', có nghĩa là 'di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'move' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ di chuyển vật lý, thay đổi vị trí, hoặc cảm động ai đó.

Phân tích từ

move
di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。