Looking up...
She decided to move to a new city for her job.
Cô ấy quyết định di chuyển đến một thành phố mới vì công việc của mình.
Di chuyển từ một nơi đến nơi khác.
He moved his furniture to the new apartment.
Anh ấy đã di chuyển đồ đạc của mình đến căn hộ mới.
Thường dùng để chỉ di chuyển vật lý hoặc chuyển nhà.
Thay đổi vị trí hoặc hướng của một vật thể.
She moved the chair closer to the table.
Cô ấy đã di chuyển ghế gần bàn hơn.
Dùng để mô tả hành động di chuyển vật thể.
Kích động hoặc cảm động ai đó.
His speech moved the audience to tears.
Bài phát biểu của anh ấy đã làm cho khán giả cảm động đến nỗi khóc.
Dùng để mô tả sự cảm động mạnh mẽ.
Từ 'move' thường được sử dụng với các từ như 'house', 'on', 'out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Lưu ý rằng 'move' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'movian', có nghĩa là 'di chuyển'.
Từ 'move' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ di chuyển vật lý, thay đổi vị trí, hoặc cảm động ai đó.