Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. move in

move in

/muːv ɪn/◆động từ cụm
chuyển vào

They moved in last week.

Họ chuyển vào tuần trước.


thông thường

Chuyển vào một nơi mới để sống hoặc làm việc.

We need to move in before the end of the month.

Chúng ta cần chuyển vào trước khi tháng kết thúc.

Thường dùng để chỉ việc chuyển nhà mới hoặc vào một nơi mới để sống.

Cụm từ kết hợp

move in togetherchuyển vào cùng nhaumove in with someonechuyển vào cùng ai đó

Từ đồng nghĩa

relocate tosettle intake up residence

Từ trái nghĩa

move out

Cụm từ liên quan

move outđộng từ cụm
chuyển ra khỏi một nơi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'move in' khi nói về việc chuyển vào một nơi mới, không dùng cho việc di chuyển tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'move' (chuyển) và giới từ 'in' (vào).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển nhà hoặc bắt đầu sống ở một nơi mới.

Phân tích từ

move
chuyển
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。