meta-agent

/ˈmɛtə ˈeɪdʒənt/
cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống tự động hóa hoạt động như một đại lý

The AI meta-agent handled all customer inquiries efficiently.

Cơ sở dữ liệu tự động hóa đã xử lý tất cả các yêu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.


Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu tự động hóa được thiết kế để hoạt động như một đại lý, thực hiện các tác vụ hoặc giao dịch một cách độc lập mà không cần sự can thiệp của con người.

Meta-agents are transforming customer service by automating responses to common queries.

Các cơ sở dữ liệu tự động hóa đang thay đổi dịch vụ khách hàng bằng cách tự động hóa phản hồi cho các câu hỏi thường gặp.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các hệ thống tự động hóa cao cấp.

Cụm từ kết hợp

AI meta-agentcơ sở dữ liệu tự động hóa AIautonomous meta-agentcơ sở dữ liệu tự động hóa độc lập

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

autonomous operationcụm từ
hoạt động độc lập
AI-driven automationcụm từ
tự động hóa do AI điều khiển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Meta-agent thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tự động hóa cao cấp, không phải các đại lý con người.

Quy tắc vàng

Lĩnh vực sử dụng

Meta-agent chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta' (mức cao hơn) và 'agent' (đại lý), mô tả các hệ thống tự động hóa hoạt động độc lập.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các hệ thống tự động hóa cao cấp.

Phân tích từ

meta
mức cao hơn
prefix
+
agent
đại lý
root
Từ Điển Anh Việt