Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meat-eating

meat-eating

/ˈmiːtˈiːtɪŋ/
ăn thịt

Lions are meat-eating animals.

Sư tử là những loài động vật ăn thịt.


trang trọng

Chỉ sự ăn thịt của động vật hoặc con người.

Many predators are obligate meat-eating species.

Nhiều loài săn mồi là loài bắt buộc phải ăn thịt.

Thường dùng để mô tả chế độ ăn uống của động vật hoặc con người.

Cụm từ kết hợp

obligate meat-eatingloài bắt buộc phải ăn thịtstrictly meat-eatingchỉ ăn thịt

Từ đồng nghĩa

carnivorousflesh-eating

Từ trái nghĩa

herbivorousvegetarian

Cụm từ liên quan

meat-eatercụm từ
người hoặc động vật ăn thịt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả chế độ ăn uống, không dùng để chỉ hành động ăn thịt một lần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meat' (thịt) và 'eating' (ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc dinh dưỡng.

Phân tích từ

meat
thịt
root
+
eating
ăn
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。