Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vegetarian

vegetarian

/ˌvɛdʒ.ɪˈtɛə.ri.ən/
ăn chay

She follows a vegetarian diet and avoids all meat products.

Cô ấy theo chế độ ăn chay và tránh tất cả các sản phẩm từ thịt.


thông thường

Người ăn chay (không ăn thịt, cá, hải sản)

The restaurant offers several vegetarian options on its menu.

Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn ăn chay trên thực đơn.

Thuật ngữ có thể bao gồm cả người ăn chay lacto-ovo (sữa/trứng) hoặc thuần chay (không tiêu thụ bất kỳ sản phẩm động vật nào).

trang trọng

Thuộc về chế độ ăn chay

Vegetarian meals are becoming increasingly popular worldwide.

Bữa ăn chay ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Cụm từ kết hợp

vegetarian dietchế độ ăn chaystrict vegetarianngười ăn chay thuầnvegetarian restaurantnhà hàng chay

Từ đồng nghĩa

veganherbivorous

Từ trái nghĩa

carnivorousomnivorous

Cụm từ liên quan

plant-based dietcụm từ
chế độ ăn dựa trên thực vật
flexitariantừ mới
người ăn chay linh hoạt (thỉnh thoảng ăn thịt)

Mẹo hay

Phân biệt vegetarian vs vegan

'Vegetarian' thường bao gồm các sản phẩm từ sữa/trứng, trong khi 'vegan' loại bỏ hoàn toàn sản phẩm động vật (kể cả mật ong, sữa). Ở Việt Nam, 'ăn chay' có thể hiểu theo cả hai nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vegetarian' trong giao tiếp

Khi nói về chế độ ăn, hãy xác định rõ liệu người đó có ăn trứng/sữa hay không để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 'Anh ấy ăn chay lacto-ovo' (có sữa/trứng) hoặc 'Anh ấy ăn chay thuần' (không sản phẩm động vật).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vegetarian' (thế kỷ 19), kết hợp từ 'vegetable' (rau củ) + hậu tố '-arian' (người theo). Ban đầu được sử dụng bởi Hội Ăn chay London (Vegetarian Society) năm 1847.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'vegetarian' thường được hiểu rộng rãi hơn 'vegan' (người thuần chay). Ở Việt Nam, 'ăn chay' có thể bao gồm cả chế độ thuần chay hoặc có thể linh hoạt hơn (ví dụ: ăn chay trường, ăn chay ngày rằm).

Phân tích từ

veget
thực vật, rau củ
root
+
-arian
người theo
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。