Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. me

me

/miː/
tôi

This book is for me.

Quý sách này dành cho tôi.


thông thường

Từ đại từ nhân xưng chỉ người nói hoặc người được đề cập, thường dùng để chỉ chính mình.

Can you pass me the salt?

Anh có thể đưa muối cho tôi không?

Dùng để chỉ chính mình trong câu, thường đứng sau động từ hoặc giới từ.

Cụm từ kết hợp

me tootôi cũngjust mechỉ tôifor mecho tôi

Từ đồng nghĩa

Imyself

Từ trái nghĩa

youheshethey

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'me' chỉ dùng để chỉ mình, không dùng ở vị trí chủ ngữ (ví dụ: 'Me is happy' là sai, phải dùng 'I am happy').

Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc từ tiếng Anh cổ 'me', từ tiếng German 'mik' có nghĩa là 'tôi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ chính mình trong câu, thường đứng sau động từ hoặc giới từ. Không dùng ở vị trí chủ ngữ.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。