myself
tôiI need to take care of myself first.
Tôi cần phải chăm sóc bản thân trước.
thông thường
Dùng để chỉ chính bản thân mình, thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.
I taught myself how to play the guitar.
Tôi tự học cách chơi đàn guitar.
I blame myself for the mistake.
Tôi tự trách mình vì lỗi đó.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'myself' khi bạn muốn nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'my' (của tôi) và 'self' (bản thân).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.
Phân tích từ
my
của tôi
possessiveself
bản thân
nounTừ Điển Anh Việt