myself

/maɪˈsɛlf/
tôi

I need to take care of myself first.

Tôi cần phải chăm sóc bản thân trước.


thông thường

Dùng để chỉ chính bản thân mình, thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.

I taught myself how to play the guitar.

Tôi tự học cách chơi đàn guitar.

I blame myself for the mistake.

Tôi tự trách mình vì lỗi đó.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.

Cụm từ kết hợp

take care of myselfchăm sóc bản thânblame myselftự trách mìnhteach myselftự học

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'myself' khi bạn muốn nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'my' (của tôi) và 'self' (bản thân).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ trong câu.

Phân tích từ

my
của tôi
possessive
+
self
bản thân
noun
Từ Điển Anh Việt