Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. she

she

/ʃiː/
cô ấy

She is a doctor.

Cô ấy là một bác sĩ.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc một con vật cái mà người nói đang nói đến.

She is reading a book.

Cô ấy đang đọc một cuốn sách.

She has a beautiful smile.

Cô ấy có một nụ cười đẹp.

Dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc một con vật cái mà người nói đang nói đến.

Cụm từ kết hợp

she and hercô ấy và cô ấyshe and Icô ấy và tôi

Từ đồng nghĩa

herhers

Từ trái nghĩa

hethey

Mẹo hay

Sử dụng 'she' trong câu

Dùng 'she' để chỉ một người phụ nữ hoặc một con vật cái mà người nói đang nói đến. Ví dụ: 'She is my friend.' (Cô ấy là bạn tôi.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sēo', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'siwǭ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc một con vật cái mà người nói đang nói đến. Trong tiếng Anh, 'she' là một đại từ nhân xưng chỉ số ít.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。