Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mass

mass

/mæs/
khối lượng

The mass of the object is 5 kilograms.

Khối lượng của vật là 5 kilogram.


chuyên ngành

Lượng vật chất, đo bằng kilogram, là độ kháng của vật đối với sự thay đổi chuyển động.

Scientists measured the mass of the particle with high precision.

Các nhà khoa học đo khối lượng của hạt với độ chính xác cao.

Trong vật lý, 'mass' không đồng nghĩa với 'weight' (trọng lượng).

trang trọng

Buổi lễ thánh lễ trong Kitô giáo, thường diễn ra vào Chủ nhật.

We attended Mass at the cathedral on Sunday.

Chúng tôi đã tham dự thánh lễ tại nhà thờ vào Chủ nhật.

Cũng được viết là 'Mass' với chữ M hoa khi chỉ lễ hội.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。