match

/mætʃ/
trận đấu, sự phù hợp

The two teams will play a match tomorrow.

Hai đội sẽ thi đấu một trận đấu vào ngày mai.


thông thường

Một trận đấu thể thao hoặc một cuộc thi giữa hai hoặc nhiều đối thủ.

They won the match against their rivals.

Họ đã thắng trận đấu trước đối thủ của họ.

Thường dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ, tennis, etc.

thông thường

Sự phù hợp hoặc tương thích giữa hai vật hoặc ý tưởng.

This shirt is a perfect match for your pants.

Áo này hoàn toàn phù hợp với quần của bạn.

Dùng để mô tả sự tương thích trong thời trang, màu sắc, hoặc tính cách.

thông thường

Một vật nhỏ, thường là gỗ hoặc sợi, được sử dụng để tạo lửa bằng cách cọ xát.

He struck a match to light the candle.

Anh ta cọ xát một cái diêm để thắp nến.

Dùng để chỉ vật dụng tạo lửa.

thông thường

Đối tượng hoặc người có tính cách hoặc đặc điểm tương tự.

She is a perfect match for him.

Cô ấy hoàn toàn phù hợp với anh ấy.

Dùng để mô tả sự tương thích giữa hai người.

Cụm từ kết hợp

play a matchthi đấu một trận đấuperfect matchsự phù hợp hoàn hảolight a matchthắp một cái diêm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

match pointcụm từ
điểm quyết định
matchmakercụm từ
người làm trung gian hôn nhân

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'match' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Trận đấu thể thao

Khi nói về thể thao, 'match' thường chỉ một trận đấu giữa hai đội hoặc cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'mèche' (dây thắt) và tiếng Latinh 'mattea' (vật nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'match' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong thể thao, nó thường chỉ một trận đấu. Trong thời trang, nó có nghĩa là sự phù hợp. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể là một vật tạo lửa.

Phân tích từ

match
trận đấu, sự phù hợp
root
Từ Điển Anh Việt