Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. import

import

/ˈɪm.pɔːrt/
nhập khẩu

The company imports electronics from Japan.

Công ty nhập khẩu các thiết bị điện tử từ Nhật Bản.


trang trọngchuyên ngành

Hành động nhập hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin từ nước ngoài vào một quốc gia.

Vietnam imports a lot of raw materials for manufacturing.

Việt Nam nhập khẩu nhiều nguyên liệu để sản xuất.

Trong kinh tế, 'import' thường liên quan đến thương mại quốc tế.

chung

Để đưa vào, đưa vào sử dụng hoặc đưa vào hệ thống.

The software imports data from Excel files.

Phần mềm nhập dữ liệu từ các tệp Excel.

Trong công nghệ, 'import' có thể đề cập đến việc đưa dữ liệu vào một chương trình.

Cụm từ kết hợp

import goodsnhập khẩu hàng hóaimport datanhập dữ liệuimport taxthuế nhập khẩu

Từ đồng nghĩa

bring inintroducetransfer

Từ trái nghĩa

exportsend out

Cụm từ liên quan

import dutycụm từ
thuế nhập khẩu
import bancụm từ
cấm nhập khẩu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'import' có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'import' và 'export'

'Import' đề cập đến việc nhập hàng hóa hoặc thông tin, trong khi 'export' đề cập đến việc xuất khẩu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào'.

Ghi chú sử dụng

'Import' thường được sử dụng trong thương mại quốc tế, nhưng cũng có thể đề cập đến việc đưa dữ liệu vào một hệ thống.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-port
mang, đưa
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。