Looking up...
She enjoys the making of handmade jewelry.
Cô ấy thích quá trình làm đồ trang sức thủ công.
Quá trình tạo ra hoặc sản xuất một vật phẩm hoặc kết quả.
The making of a film involves many stages.
Quá trình làm phim bao gồm nhiều giai đoạn.
Thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó.
Sự ảnh hưởng hoặc tác động đến kết quả cuối cùng.
His hard work was the making of his success.
Công việc chăm chỉ của anh ấy là nguồn gốc của sự thành công của anh ấy.
Dùng để chỉ rằng một yếu tố nào đó là nguyên nhân chính dẫn đến kết quả.
'Making' thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó, chẳng hạn như 'the making of a film' (quá trình làm phim).
'Making' là danh từ, chỉ quá trình tạo ra, còn 'make' là động từ, có nghĩa là 'làm'.
Từ gốc tiếng Anh 'make' (làm) + hậu tố '-ing' (quá trình).
Thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó. Có thể dùng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động đến kết quả cuối cùng.