Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. making

making

/ˈmeɪ.kɪŋ/

「making」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự làm, quá trình tạo ra

She enjoys the making of handmade jewelry.

Cô ấy thích quá trình làm đồ trang sức thủ công.


「making」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Quá trình tạo ra hoặc sản xuất một vật phẩm hoặc kết quả.

The making of a film involves many stages.

Quá trình làm phim bao gồm nhiều giai đoạn.

Thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó.

chung

Sự ảnh hưởng hoặc tác động đến kết quả cuối cùng.

His hard work was the making of his success.

Công việc chăm chỉ của anh ấy là nguồn gốc của sự thành công của anh ấy.

Dùng để chỉ rằng một yếu tố nào đó là nguyên nhân chính dẫn đến kết quả.

Cụm từ kết hợp

the making ofquá trình tạo ramake a differencelàm thay đổimake a livingsống bằng nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

creationproductionmanufactureformation

Từ trái nghĩa

breakingdestructionundoing

Cụm từ liên quan

make a differencecụm từ
làm thay đổi
make a livingcụm từ
sống bằng nghề nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng 'making' trong ngữ cảnh sản xuất

'Making' thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó, chẳng hạn như 'the making of a film' (quá trình làm phim).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'making' và 'make'

'Making' là danh từ, chỉ quá trình tạo ra, còn 'make' là động từ, có nghĩa là 'làm'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'make' (làm) + hậu tố '-ing' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó. Có thể dùng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động đến kết quả cuối cùng.

Phân tích từ

make
làm
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。