Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. man

man

/mæn/
người đàn ông

The man walked down the street.

Người đàn ông đi bộ xuống đường.


trang trọng

Một người đàn ông trưởng thành.

He is a strong and kind man.

Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ và tốt bụng.

Thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành.

trang trọng

Một người làm việc hoặc có trách nhiệm.

He is the man in charge of the project.

Anh ấy là người phụ trách dự án.

Dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.

thông thường

Một người đàn ông trong một mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể.

She is the man of the house now.

Bây giờ cô ấy là người phụ trách nhà.

Dùng để chỉ người có vai trò quan trọng trong một tình huống.

Cụm từ kết hợp

man of the housengười phụ trách nhàman of his wordngười giữ lờiman of actionngười hành động

Từ đồng nghĩa

malegentlemanguy

Từ trái nghĩa

womangirlfemale

Cụm từ liên quan

man upđộng từ cụm
hành động như một người đàn ông mạnh mẽ
man of the matchcụm từ
người xuất sắc nhất trong trận đấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh đúng

Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'mann', có nghĩa là 'người đàn ông'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.

Phân tích từ

man
người đàn ông
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。