Looking up...
The man walked down the street.
Người đàn ông đi bộ xuống đường.
Một người đàn ông trưởng thành.
He is a strong and kind man.
Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ và tốt bụng.
Thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành.
Một người làm việc hoặc có trách nhiệm.
He is the man in charge of the project.
Anh ấy là người phụ trách dự án.
Dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.
Một người đàn ông trong một mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể.
She is the man of the house now.
Bây giờ cô ấy là người phụ trách nhà.
Dùng để chỉ người có vai trò quan trọng trong một tình huống.
Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.
Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'mann', có nghĩa là 'người đàn ông'.
Từ 'man' thường dùng để chỉ một người đàn ông trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể dùng để chỉ một người có trách nhiệm hoặc quyền lực.