Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make an assumption

make an assumption

/meɪk ən əˈsʌmpʃən/
đưa ra một giả thiết

Before analyzing the data, we should make an assumption about the variables.

Trước khi phân tích dữ liệu, chúng ta nên đưa ra một giả thiết về các biến.


trang trọng

Đưa ra một giả thiết hoặc suy luận dựa trên thông tin có sẵn nhưng chưa được xác minh.

It's risky to make an assumption without evidence.

Đưa ra giả thiết mà không có bằng chứng là rất nguy hiểm.

The detective made an assumption based on the witness's testimony.

Cảnh sát đã đưa ra giả thiết dựa trên lời khai của nhân chứng.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

make an educated assumptionđưa ra một giả thiết có căn cứmake a false assumptionđưa ra một giả thiết sai lầm

Từ đồng nghĩa

draw a conclusionpresumesuppose

Từ trái nghĩa

verifyconfirmprove

Cụm từ liên quan

jump to conclusionsthành ngữ
đưa ra kết luận vội vàng mà không có bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng giả thiết của bạn có căn cứ và không quá mơ hồ.

Quy tắc vàng

Xác minh giả thiết

Sau khi đưa ra giả thiết, hãy cố gắng xác minh nó bằng bằng chứng hoặc nghiên cứu.

Nguồn gốc từ

Từ 'assumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumptio', có nghĩa là 'sự nhận lấy' hoặc 'sự giả định'.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng khi cần đưa ra một giả thiết ban đầu để tiến hành phân tích hoặc nghiên cứu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giả thiết không phải là sự thật và cần được xác minh.

Phân tích từ

make
đưa ra
verb
+
an
một
determiner
+
assumption
giả thiết
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。