verify
kiểm tra, xác minhThe bank needs to verify your identity before approving the loan.
Ngân hàng cần xác minh danh tính của bạn trước khi phê duyệt vay.
Kiểm tra hoặc xác minh tính chính xác hoặc sự thật của một thông tin, tài liệu hoặc tình huống.
Scientists verify their results through repeated experiments.
Các nhà khoa học xác minh kết quả của họ thông qua các thí nghiệm lặp lại.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Xác nhận hoặc chứng thực một thông tin hoặc hành động.
Can you verify that you received the package?
Bạn có thể xác nhận rằng bạn đã nhận được gói hàng không?
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để xác nhận thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Verify' thường được sử dụng khi cần xác minh thông tin chính xác, trong khi 'check' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Đừng sử dụng 'verify' để chỉ đơn giản là 'check' trong cuộc sống hàng ngày, trừ khi bạn muốn nhấn mạnh tính chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'verus' có nghĩa là 'thật, chính xác'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'verify' thường được sử dụng trong các tình huống cần độ chính xác cao, như trong khoa học, pháp lý hoặc tài chính.