Looking up...
I presume you've already finished the report.
Tôi cho là anh đã hoàn thành báo cáo rồi phải không?
cho là, coi như (mà không có bằng chứng chắc chắn)
We must not presume that the situation will improve on its own.
Chúng ta không nên coi như tình hình sẽ tự cải thiện.
The law presumes innocence until proven guilty.
Pháp luật cho rằng bị cáo vô tội cho đến khi chứng minh được tội.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có hàm ý giả định dựa trên thông tin không đầy đủ.
mạo muội, dám làm gì (thường dùng trong câu lịch sự)
I wouldn’t presume to tell you how to run your business.
Tôi không dám mạo muội nói anh cách điều hành công việc.
Thường đi kèm với 'to' + động từ nguyên thể.
'Presume' thường dựa trên những gì có vẻ hợp lý hoặc theo luật lệ (ví dụ: 'presumed innocent'), trong khi 'assume' thường mang nghĩa chủ quan hơn (ví dụ: 'I assume you're busy').
Sau 'presume' thường là mệnh đề 'that' (presume that...) hoặc động từ nguyên thể (presume to do something). Không dùng 'presume doing something'.
Từ tiếng Latin *praesumere* (prae- = trước + sumere = lấy), nghĩa gốc là 'lấy trước' hoặc 'giả định trước'. Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *presumer* vào thế kỷ 14.
Khác với 'assume' (thường mang nghĩa chủ quan hơn), 'presume' nhấn mạnh sự giả định dựa trên những gì có vẻ hợp lý hoặc theo luật lệ. Trong pháp lý, 'presumed innocent' là nguyên tắc quan trọng.