Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. presume

presume

/prɪˈzuːm/
cho là, coi như

I presume you've already finished the report.

Tôi cho là anh đã hoàn thành báo cáo rồi phải không?


trang trọng

cho là, coi như (mà không có bằng chứng chắc chắn)

We must not presume that the situation will improve on its own.

Chúng ta không nên coi như tình hình sẽ tự cải thiện.

The law presumes innocence until proven guilty.

Pháp luật cho rằng bị cáo vô tội cho đến khi chứng minh được tội.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có hàm ý giả định dựa trên thông tin không đầy đủ.

trang trọng

mạo muội, dám làm gì (thường dùng trong câu lịch sự)

I wouldn’t presume to tell you how to run your business.

Tôi không dám mạo muội nói anh cách điều hành công việc.

Thường đi kèm với 'to' + động từ nguyên thể.

Cụm từ kết hợp

presume to do somethingdám làm gìpresume that...cho là...be presumed innocentđược coi là vô tội

Từ đồng nghĩa

assumesupposetake for granted

Từ trái nghĩa

verifyconfirmprove

Mẹo hay

Phân biệt 'presume' và 'assume'

'Presume' thường dựa trên những gì có vẻ hợp lý hoặc theo luật lệ (ví dụ: 'presumed innocent'), trong khi 'assume' thường mang nghĩa chủ quan hơn (ví dụ: 'I assume you're busy').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'presume'

Sau 'presume' thường là mệnh đề 'that' (presume that...) hoặc động từ nguyên thể (presume to do something). Không dùng 'presume doing something'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praesumere* (prae- = trước + sumere = lấy), nghĩa gốc là 'lấy trước' hoặc 'giả định trước'. Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *presumer* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'assume' (thường mang nghĩa chủ quan hơn), 'presume' nhấn mạnh sự giả định dựa trên những gì có vẻ hợp lý hoặc theo luật lệ. Trong pháp lý, 'presumed innocent' là nguyên tắc quan trọng.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sume
lấy
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。