Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. magnetic

magnetic

/ˈmæɡnətɪk/
có tính từ tính

The fridge door is held shut by a magnetic seal.

Cửa tủ lạnh được giữ khóa bằng một khóa từ tính.


trang trọng

Có tính từ tính, có khả năng hút hoặc bị hút bởi các vật liệu từ tính khác.

Magnets are used in many electronic devices.

Nam châm được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử.

Từ này thường được dùng để mô tả vật liệu có tính từ tính.

thông thường

Có sức hút mạnh mẽ hoặc thu hút sự chú ý.

She has a magnetic personality that draws people to her.

Cô ấy có tính cách hấp dẫn khiến mọi người bị thu hút.

Dùng để mô tả sự hấp dẫn hoặc sức hút của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

magnetic fieldtrường từmagnetic attractionsức hút từ tínhmagnetic northđiểm bắc từ

Từ đồng nghĩa

attractivealluringdrawing

Từ trái nghĩa

repulsiveunattractivedull

Cụm từ liên quan

magnetic personalitycụm từ
tính cách hấp dẫn
magnetic resonance imagingcụm từ
chụp cắt lớp từ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'magnetic' có thể dùng để mô tả vật lý hoặc sự hấp dẫn, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Trong ngữ cảnh khoa học, 'magnetic' chỉ tính từ tính; trong ngữ cảnh thông tục, nó có thể mô tả sự hấp dẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magnetum', có liên quan đến từ 'magnesia' (một loại đá từ tính).

Ghi chú sử dụng

Từ 'magnetic' có thể dùng để mô tả vật lý (tính từ tính) hoặc sự hấp dẫn (nghĩa bóng).

Phân tích từ

magnet
nam châm
root
+
-ic
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。