magical
siêu nhiênThe forest had a magical atmosphere.
Rừng có một không khí siêu nhiên.
thông thường
Có tính chất siêu nhiên, kỳ diệu hoặc thần thánh; liên quan đến phép thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên.
She waved her wand and a magical light appeared.
Cô ấy nhấn tay vào roi phép và một ánh sáng siêu nhiên xuất hiện.
The magical creature disappeared into the mist.
Con vật siêu nhiên biến mất trong sương mù.
Thường dùng để mô tả điều kỳ diệu, không thể giải thích bằng lý trí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'magical' thường xuất hiện trong truyện cổ tích, fantasy hoặc khi mô tả điều kỳ diệu.
Quy tắc vàng
Không dùng cho điều bình thường
Tránh dùng 'magical' cho điều bình thường hoặc có thể giải thích bằng lý trí.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'magicus', liên quan đến phép thuật.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả điều kỳ diệu, siêu nhiên.
Phân tích từ
magic
phép thuật
root-al
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt