magic

/ˈmædʒɪk/
sức mạnh siêu nhiên

The magician performed amazing magic tricks.

Phù thủy đã biểu diễn những trò ảo thuật tuyệt vời.


thông thường

Sức mạnh siêu nhiên hoặc khả năng làm điều không thể giải thích bằng lý trí.

She believed in the magic of love.

Cô ấy tin vào sức mạnh siêu nhiên của tình yêu.

Thường được sử dụng trong văn hóa dân gian, truyện cổ tích hoặc trong các trò ảo thuật.

thông thường

Điều kỳ diệu hoặc tuyệt vời đến mức giống như siêu nhiên.

The sunset was pure magic.

Bức hoàng hôn ấy thật kỳ diệu.

Dùng để mô tả điều gì đó rất đẹp hoặc gây ấn tượng mạnh.

Cụm từ kết hợp

magic tricktrò ảo thuậtmagic wandcây gậy phépmagic showbuổi biểu diễn ảo thuật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

abracadabracụm từ
câu phép thuật
hocus-pocuscụm từ
phép thuật giả

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'magic' thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc văn học fantasy để mô tả các sự kiện siêu nhiên.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'magician'

'Magic' là danh từ chỉ phép thuật, còn 'magician' là danh từ chỉ người biểu diễn phép thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magica', liên quan đến phép thuật hoặc sự thần bí.

Ghi chú sử dụng

Từ 'magic' thường được dùng để mô tả điều gì đó kỳ diệu hoặc siêu nhiên. Nó cũng có thể dùng để chỉ các trò ảo thuật hoặc sự thần bí trong văn hóa dân gian.

Phân tích từ

mag
lớp vỏ
prefix
+
ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt