live wire
người vô cùng năng độngMy youngest brother is a real live wire, never sitting still for even a minute.
Cậu em út của tôi là một người vô cùng năng động, không bao giờ ngồi yên dù chỉ một phút.
thông thường
Một người vô cùng năng động, nhiệt huyết, sôi nổi và luôn truyền năng lượng cho người xung quanh.
The new manager is a live wire who has completely energized the team.
Quản lý mới là một người rất năng động, người đã truyền nguồn năng lượng mới cho cả đội.
Thường dùng với tính từ nhấn mạnh như 'a real live wire'.
Kỹ thuật
chuyên ngành
Sợi dây điện đang mang dòng điện hoạt động (dây nóng).
Always turn off the main switch before touching any live wire.
Luôn tắt cầu dao chính trước khi chạm vào bất kỳ dây nóng nào.
Cụm từ kết hợp
a real live wiremột người cực kỳ năng độngtouch a live wirechạm vào dây điện đang có điện / chạm vào chủ đề nhạy cảm
Từ Điển Anh Việt