Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. literature

literature

/ˈlɪt(ə)rətʃər/
văn học

She studies literature at university.

Cô ấy học văn học ở đại học.


trang trọngvăn chương

Tập hợp các tác phẩm viết bằng ngôn ngữ, đặc biệt là những tác phẩm có giá trị nghệ thuật và bền vững theo thời gian.

Shakespeare's works are a cornerstone of English literature.

Các tác phẩm của Shakespeare là nền tảng của văn học tiếng Anh.

Thường dùng để chỉ toàn bộ các tác phẩm văn học của một ngôn ngữ hoặc thời kỳ.

Học thuật

Ngành học nghiên cứu và phân tích các tác phẩm viết.

She earned a master's degree in literature.

Cô ấy đã lấy bằng thạc sĩ văn học.

Trong môi trường đại học, 'literature' còn chỉ môn học.

Cụm từ kết hợp

classic literaturevăn học cổ điểnworld literaturevăn học thế giớiliterary criticismphê bình văn học

Từ đồng nghĩa

written workslettersthe written word

Từ trái nghĩa

oral traditionspoken word

Cụm từ liên quan

literary genrecụm từ
thể loại văn học
literary masterpiececụm từ
tác phẩm xuất sắc

Mẹo hay

Nhận diện ngữ cảnh

Khi nói về 'văn học' trong môi trường học thuật, dùng 'ngành văn học' hoặc 'nghiên cứu văn học' để rõ nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'litteratura', xuất phát từ 'littera' (chữ cái).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'văn học' thường dùng cho cả khái niệm tác phẩm và ngành học; tránh nhầm lẫn với 'văn chương' (cách nói cổ, ít dùng).

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。