Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. let bygones be bygones

let bygones be bygones

/lɛt baɪˈɡoʊnz bi baɪˈɡoʊnz/◆thành ngữ
cổ bỏ qua chuyện cũ

They had a big argument last week, but now they’ve decided to let bygones be bygones and move on.

Họ đã có một cuộc tranh cãi lớn vào tuần trước, nhưng giờ họ quyết định cổ bỏ qua chuyện cũ và tiếp tục cuộc sống.


◆ Nghĩa thực sự
quên đi lỗi lầm trong quá khứ để tiến về phía trước, thể hiện sự rộng lượng và sẵn sàng tha thứ
¶ Nghĩa đen
để cho những chuyện đã qua trở thành những chuyện đã qua
Phân tích nghĩa đen
letđể cho+bygonesnhững chuyện đã qua+be bygonestrở thành chuyện đã qua
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những chuyện xấu xa trong quá khứ được 'chôn vùi' hoặc 'bỏ qua' như thể chúng không tồn tại, để không ảnh hưởng đến hiện tại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người bạn cãi nhau vì một chuyện nhỏ, sau đó một người nói: 'Let bygones be bygones' để đề nghị bỏ qua và tiếp tục mối quan hệ. Hoặc trong gia đình, sau một cuộc tranh cãi, mọi người quyết định cổ bỏ qua chuyện cũ để sống hòa thuận hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tư tưởng phương Tây về sự tha thứ và tiến về phía trước. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự thường được thể hiện qua các câu tục ngữ như 'Dĩ hòa vi quý' hoặc 'Mình vì mọi người, mọi người vì mình', nhưng 'let bygones be bygones' mang sắc thái cá nhân và linh hoạt hơn.
thông thường

quên đi những mâu thuẫn, lỗi lầm trong quá khứ để tập trung vào hiện tại

After years of feuding, the two families finally let bygones be bygones and reconciled.

Sau nhiều năm thù hằn, hai gia đình cuối cùng đã cổ bỏ qua chuyện cũ và làm hòa.

It’s time to let bygones be bygones and focus on building a better future together.

Đã đến lúc cổ bỏ qua chuyện cũ và tập trung xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cùng nhau.

Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, gia đình, hoặc mối quan hệ xã hội khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua lỗi lầm để tiến về phía trước.

Cụm từ kết hợp

let bygones be bygonescổ bỏ qua chuyện cũtime to let bygones be bygonesđã đến lúc cổ bỏ qua chuyện cũ

Từ đồng nghĩa

move onforget the pastlet it gowater under the bridgebury the hatchet

Từ trái nghĩa

hold a grudgebear a grudgelive in the past

Cụm từ liên quan

water under the bridgethành ngữ
chuyện đã qua rồi, không nên nhắc lại
bury the hatchetthành ngữ
làm hòa sau xung đột
turn the pagethành ngữ
bước sang trang mới, bỏ qua quá khứ

Mẹo hay

Khi nào dùng 'let bygones be bygones'?

Dùng khi muốn khuyên ai đó bỏ qua lỗi lầm của người khác để tập trung vào hiện tại. Thường xuất hiện trong các mối quan hệ cá nhân hoặc khi giải quyết xung đột nhẹ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'forget the past'

'Let bygones be bygones' ngụ ý một quyết định chủ động bỏ qua lỗi lầm, trong khi 'forget the past' chỉ đơn thuần là không nhớ đến quá khứ mà không nhất thiết phải hành động.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ quan niệm cũ rằng những chuyện xấu xa trong quá khứ nên được 'chôn vùi' (let bygones be bygones) để tránh gây hại trong tương lai. Cụm từ này phản ánh tư tưởng về việc giải quyết mâu thuẫn bằng cách lãng quên thay vì trả thù.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự rộng lượng. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi lỗi lầm gây hậu quả nghiêm trọng.

Phân tích từ

let
để cho, cho phép
verb
+
bygones
những chuyện đã qua, lỗi lầm trong quá khứ
noun
+
be bygones
trở thành chuyện đã qua
verb phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。