Looking up...
They had a big argument last week, but now they’ve decided to let bygones be bygones and move on.
Họ đã có một cuộc tranh cãi lớn vào tuần trước, nhưng giờ họ quyết định cổ bỏ qua chuyện cũ và tiếp tục cuộc sống.
quên đi những mâu thuẫn, lỗi lầm trong quá khứ để tập trung vào hiện tại
After years of feuding, the two families finally let bygones be bygones and reconciled.
Sau nhiều năm thù hằn, hai gia đình cuối cùng đã cổ bỏ qua chuyện cũ và làm hòa.
It’s time to let bygones be bygones and focus on building a better future together.
Đã đến lúc cổ bỏ qua chuyện cũ và tập trung xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cùng nhau.
Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, gia đình, hoặc mối quan hệ xã hội khi muốn nhấn mạnh việc bỏ qua lỗi lầm để tiến về phía trước.
Dùng khi muốn khuyên ai đó bỏ qua lỗi lầm của người khác để tập trung vào hiện tại. Thường xuất hiện trong các mối quan hệ cá nhân hoặc khi giải quyết xung đột nhẹ.
'Let bygones be bygones' ngụ ý một quyết định chủ động bỏ qua lỗi lầm, trong khi 'forget the past' chỉ đơn thuần là không nhớ đến quá khứ mà không nhất thiết phải hành động.
Xuất hiện vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ quan niệm cũ rằng những chuyện xấu xa trong quá khứ nên được 'chôn vùi' (let bygones be bygones) để tránh gây hại trong tương lai. Cụm từ này phản ánh tư tưởng về việc giải quyết mâu thuẫn bằng cách lãng quên thay vì trả thù.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự rộng lượng. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi lỗi lầm gây hậu quả nghiêm trọng.