hold a grudge
giận hờn lâu ngàyShe still holds a grudge against her ex-boyfriend after all these years.
Cô ấy vẫn giận hờn lâu ngày với cựu bạn trai sau nhiều năm.
Giữ sự giận hờn hoặc căm thù đối với ai đó trong một thời gian dài, thường là do bị làm tổn thương hoặc bị xúc phạm.
He holds a grudge against his boss for not promoting him.
Anh ta giận hờn lâu ngày với sếp vì không thăng chức cho mình.
Thường được sử dụng để mô tả sự căm thù lâu dài mà không thể tha thứ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường được sử dụng để mô tả sự giận hờn lâu dài trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp trong các văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ ý tưởng về việc giữ lại sự giận hờn như một gánh nặng tâm lý.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình để mô tả sự căm thù lâu dài.