Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. authentic

authentic

/ɔːˈθɛntɪk/
thật, chân thực

This restaurant serves authentic Italian cuisine.

Nhà hàng này phục vụ ẩm thực Ý thật.


trang trọngthông thường

Thật, chân thực, không giả dối hoặc giả tạo.

The painting was declared authentic by experts.

Bức tranh được các chuyên gia xác nhận là thật.

Thường dùng để mô tả sự chân thực của một vật, một người, hoặc một trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

authentic experiencetrải nghiệm chân thựcauthentic productsản phẩm thậtauthentic personngười thật

Từ đồng nghĩa

genuinerealtrueveritable

Từ trái nghĩa

fakecounterfeitimitationphony

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'authentic' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như xác minh sự chân thực của một tác phẩm nghệ thuật hoặc một sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'authenticus', có nghĩa là 'thật, chân thực'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chân thực của một vật, một người, hoặc một trải nghiệm. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。