Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave a mark

leave a mark

/lɪv ə mɑːrk/
để lại dấu ấn

Her speech left a mark on everyone who attended.

Bài phát biểu của cô ấy đã để lại dấu ấn với tất cả những người có mặt.


thông thường

Để lại một ảnh hưởng, dấu vết hoặc ấn tượng lâu dài trong trí nhớ hoặc tâm trí của ai đó.

The artist's work left a mark on the entire generation.

Tác phẩm của nghệ sĩ đã để lại dấu ấn cho cả thế hệ.

His kindness left a mark on my heart.

Lòng tốt bụng của anh ấy đã để lại dấu ấn trong trái tim tôi.

Thường dùng để mô tả ảnh hưởng tích cực hoặc sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

leave a lasting markđể lại dấu ấn lâu dàileave a deep markđể lại dấu ấn sâu sắc

Từ đồng nghĩa

make an impressionhave an impactcreate a lasting effect

Từ trái nghĩa

go unnoticedbe forgotten

Cụm từ liên quan

make a markcụm từ
để lại dấu ấn
leave an impressioncụm từ
để lại ấn tượng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực, mô tả sự ảnh hưởng sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc gì đó tạo ra một dấu vết vật lý hoặc tâm lý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự ảnh hưởng sâu sắc hoặc ấn tượng lâu dài.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。