Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kilometer

kilometer

/ˈkɪləˌmiːtər/ or /kɪˈlɒmɪtər/
ki-lô-mét

The nearest town is about 30 kilometers away.

Thị trấn gần nhất cách đây khoảng 30 ki-lô-mét.


trang trọng

Đơn vị đo chiều dài bằng 1000 mét.

She ran a 5-kilometer race yesterday.

Cô ấy đã chạy một cuộc đua 5 ki-lô-mét vào hôm qua.

The speed limit on this highway is 100 kilometers per hour.

Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc này là 100 ki-lô-mét một giờ.

Trong tiếng Việt, 'kilometer' thường được viết tắt là 'km'.

Cụm từ kết hợp

kilometers per hourki-lô-mét trên giờsquare kilometerki-lô-mét vuôngkilometer markercột mốc ki-lô-mét

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Hãy nhớ rằng 'kilo' nghĩa là 'nghìn' (giống như trong 'kilogram' là 'nghìn gam'), còn 'meter' là 'mét'. Vì vậy, 'kilometer' chính là 'nghìn mét'.

Quy tắc vàng

Phát âm chuẩn

Trong tiếng Anh, 'kilometer' có hai cách phát âm phổ biến: /ˈkɪləˌmiːtər/ (Mỹ) và /kɪˈlɒmɪtər/ (Anh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'kilometer', kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'chilioi' (nghĩa là 'nghìn') và 'metron' (nghĩa là 'đo lường').

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, giao thông và thể thao. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng 'km' thay cho 'kilometer'.

Phân tích từ

kilo-
nghìn
prefix
+
-meter
mét
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。