Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kidney

kidney

/ˈkɪdni/
thận

She donated one of her kidneys to her brother.

Cô ấy đã tặng một thận cho anh trai mình.


Y học
chuyên ngành

Một trong hai cơ quan trong cơ thể hình bean, nằm ở hai bên của cột sống, có chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải.

The doctor checked his kidneys for signs of disease.

Bác sĩ đã kiểm tra thận của anh ấy để tìm dấu hiệu bệnh.

Thận là quan trọng trong việc duy trì cân bằng hóa học và loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.

Cụm từ kết hợp

kidney failuresự suy thậnkidney transplantchuyển thậnkidney stonesỏi thận

Từ đồng nghĩa

renal organ

Cụm từ liên quan

kidney beanscụm từ
đậu hồng
kidney-shapedcụm từ
hình thận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y học, 'kidney' thường được dùng cùng với các từ như 'failure', 'transplant', hoặc 'stone'.

Quy tắc vàng

Khi nói về thận

Luôn nhớ rằng thận là quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và cần được bảo vệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'kidney' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cydrny', có liên quan đến từ tiếng Latinh 'renes' (thận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'kidney' cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức như 'kidney beans' (đậu hồng) hoặc 'kidney-shaped' (hình thận).

Phân tích từ

kid
con trẻ
root
+
-ney
hình thận
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。