keep apart
giãn cáchThe teacher asked the students to keep apart during the experiment.
Giáo viên yêu cầu học sinh giãn cách trong khi thực hiện thí nghiệm.
Giãn cách, giữ khoảng cách giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc thực thể để ngăn chặn tiếp xúc hoặc hỗn hợp.
Keep the ingredients apart until you're ready to mix them.
Giãn cách các nguyên liệu cho đến khi bạn sẵn sàng trộn chúng.
The government advised people to keep apart to prevent the spread of the virus.
Chính phủ khuyên người dân giãn cách để ngăn chặn sự lây lan của virus.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, khoa học, hoặc quản lý an toàn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh y tế
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc ngăn cách vật lý để ngăn chặn lây lan bệnh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'keep' (giữ) và giới từ 'apart' (riêng biệt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu ngăn cách vật lý hoặc logic giữa các đối tượng.