keep in contact
giữ liên lạcLet's keep in contact after the trip.
Chúng ta hãy giữ liên lạc sau chuyến đi.
Giữ liên lạc với ai đó bằng cách liên hệ thường xuyên, thường thông qua các phương tiện như điện thoại, tin nhắn, email hoặc mạng xã hội.
We should keep in contact even if we move to different cities.
Chúng ta nên giữ liên lạc dù chúng ta chuyển đến các thành phố khác nhau.
She promised to keep in contact while traveling abroad.
Cô ấy hứa sẽ giữ liên lạc khi đi du lịch nước ngoài.
Thường dùng để nhấn mạnh sự quan tâm và muốn duy trì mối quan hệ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thân mật
Câu này thường dùng khi bạn muốn duy trì mối quan hệ với ai đó, đặc biệt là khi bạn sẽ xa nhau.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'keep' có nghĩa là giữ, 'in contact' có nghĩa là liên lạc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đến mối quan hệ.