keep in contact

/kiːp ɪn ˈkɒntækt/
giữ liên lạc

Let's keep in contact after the trip.

Chúng ta hãy giữ liên lạc sau chuyến đi.


thông thường

Giữ liên lạc với ai đó bằng cách liên hệ thường xuyên, thường thông qua các phương tiện như điện thoại, tin nhắn, email hoặc mạng xã hội.

We should keep in contact even if we move to different cities.

Chúng ta nên giữ liên lạc dù chúng ta chuyển đến các thành phố khác nhau.

She promised to keep in contact while traveling abroad.

Cô ấy hứa sẽ giữ liên lạc khi đi du lịch nước ngoài.

Thường dùng để nhấn mạnh sự quan tâm và muốn duy trì mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

keep in touchgiữ liên lạclose contactmất liên lạc

Cụm từ liên quan

stay in touchcụm từ
giữ liên lạc
lose contactcụm từ
mất liên lạc

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Câu này thường dùng khi bạn muốn duy trì mối quan hệ với ai đó, đặc biệt là khi bạn sẽ xa nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'keep' có nghĩa là giữ, 'in contact' có nghĩa là liên lạc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đến mối quan hệ.

Phân tích từ

keep
giữ
root
+
in contact
liên lạc
phrase
Từ Điển Anh Việt