Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. it

it

/ɪt/
điều đó

It is raining outside.

Trời đang mưa bên ngoài.


trang trọng

Đại từ chỉ một vật, sự vật, hoặc một khái niệm đã được nhắc đến trước đó.

I saw a cat. It was black.

Tôi thấy một con mèo. Nó là màu đen.

Thường dùng để tránh lặp lại danh từ.

thông thường

Đại từ chỉ một vật hoặc sự vật không xác định hoặc không quan trọng.

It's a nice day today.

Hôm nay là một ngày đẹp.

Thường dùng trong các câu nói chung.

Cụm từ kết hợp

it isđiều đó làit wasđiều đó đã xảy rait'sđiều đó là

Từ đồng nghĩa

thatthis

Cụm từ liên quan

it's mecụm từ
đó là tôi
it's up to youcụm từ
đó là quyết định của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'it' để tránh lặp lại

Thay vì lặp lại danh từ, bạn có thể dùng 'it' để tránh trùng lặp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'it' chính xác

Dùng 'it' để chỉ một vật hoặc sự kiện đã được nhắc đến trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Anh cổ 'hit' (nó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để tránh lặp lại danh từ hoặc để chỉ một vật không xác định.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。