island
hòn đảoWe visited a small island in the middle of the lake.
Chúng tôi đã thăm một hòn đảo nhỏ giữa hồ.
vùng đất nhỏ được bao quanh bởi nước
The island is known for its beautiful beaches.
Hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
Trong ngữ cảnh địa lý, 'island' thường chỉ vùng đất nhỏ hơn 'continent' (lục địa).
vùng đất biệt lập (nghĩa bóng)
After moving to the city, she felt like an island.
Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy cảm thấy như một vùng đất biệt lập.
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự cô lập.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'island' và 'islet'
'Island' chỉ vùng đất nhỏ bao quanh bởi nước, trong khi 'islet' chỉ đảo rất nhỏ (thường không có người ở). Ví dụ: 'Phú Quốc là một hòn đảo lớn, còn đảo nhỏ trong vịnh Hạ Long là islet'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'hòn đảo' trong ngữ cảnh địa lý
Khi nói về địa lý, luôn dùng 'hòn đảo' thay vì chỉ 'đảo' để chỉ vùng đất nhỏ. Ví dụ: 'Hòn đảo này có diện tích 10 km²'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'īegland' (vùng đất trên đảo), ghép từ 'īeg' (đảo) + 'land' (đất). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'Eiland' và tiếng Hà Lan 'eiland'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'hòn đảo' thường dùng cho đảo nhỏ, trong khi 'đảo' có thể chỉ những đảo lớn hơn. Tránh nhầm lẫn với 'island' trong ngữ cảnh du lịch (thường dịch là 'đảo').