island

/ˈaɪ.lənd/
hòn đảo

We visited a small island in the middle of the lake.

Chúng tôi đã thăm một hòn đảo nhỏ giữa hồ.


neutral

vùng đất nhỏ được bao quanh bởi nước

The island is known for its beautiful beaches.

Hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

Trong ngữ cảnh địa lý, 'island' thường chỉ vùng đất nhỏ hơn 'continent' (lục địa).

figurative

vùng đất biệt lập (nghĩa bóng)

After moving to the city, she felt like an island.

Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy cảm thấy như một vùng đất biệt lập.

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ sự cô lập.

Cụm từ kết hợp

tropical islandhòn đảo nhiệt đớiremote islandhòn đảo xa xôidesert islandhòn đảo hoang vắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

island nationcụm từ
quốc gia gồm toàn đảo
island hoppingcụm từ
du lịch thăm nhiều đảo

Mẹo hay

Phân biệt 'island' và 'islet'

'Island' chỉ vùng đất nhỏ bao quanh bởi nước, trong khi 'islet' chỉ đảo rất nhỏ (thường không có người ở). Ví dụ: 'Phú Quốc là một hòn đảo lớn, còn đảo nhỏ trong vịnh Hạ Long là islet'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hòn đảo' trong ngữ cảnh địa lý

Khi nói về địa lý, luôn dùng 'hòn đảo' thay vì chỉ 'đảo' để chỉ vùng đất nhỏ. Ví dụ: 'Hòn đảo này có diện tích 10 km²'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'īegland' (vùng đất trên đảo), ghép từ 'īeg' (đảo) + 'land' (đất). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'Eiland' và tiếng Hà Lan 'eiland'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hòn đảo' thường dùng cho đảo nhỏ, trong khi 'đảo' có thể chỉ những đảo lớn hơn. Tránh nhầm lẫn với 'island' trong ngữ cảnh du lịch (thường dịch là 'đảo').

Phân tích từ

is
từ tiếng Anh cổ 'īeg' nghĩa là 'đảo'
root
+
land
đất
root
Từ Điển Anh Việt