Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. irrelevant

irrelevant

/ˌɪr.əˈlɛv.ənt/
không liên quan

His comments were irrelevant to the discussion.

Lời bình luận của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận.


trang trọngthông thường

Không quan trọng hoặc không liên quan đến vấn đề đang được thảo luận.

The lawyer argued that the evidence was irrelevant to the case.

Luật sư tranh luận rằng bằng chứng đó không liên quan đến vụ án.

Her opinion on the matter is irrelevant.

Ý kiến của cô ấy về vấn đề này không quan trọng.

Thường được sử dụng để chỉ những thứ không có liên quan hoặc không quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

irrelevant informationthông tin không liên quanirrelevant detailschi tiết không quan trọng

Từ đồng nghĩa

unimportantunrelatedinapplicableimmaterial

Từ trái nghĩa

relevantimportantpertinentapplicable

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như trong các cuộc thảo luận hoặc khi muốn bác bỏ một ý kiến không liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh được hình thành từ tiền tố 'ir-' (biểu thị phủ định) và từ 'relevant' (liên quan).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi muốn bác bỏ một ý kiến hoặc thông tin không liên quan.

Phân tích từ

ir-
phủ định
prefix
+
relevant
liên quan
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。