Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ironic

ironic

/aɪˈrɒnɪk/
mỉa mai, trớ trêu

It's ironic that the fire station burned down.

Thật trớ trêu khi trạm cứu hỏa bị cháy.


trang trọng

Sự việc xảy ra theo cách ngược lại hoàn toàn với điều mong đợi, thường gây bất ngờ hoặc mỉa mai.

It's ironic that the lifeguard drowned.

Thật trớ trêu khi nhân viên cứu hộ chết đuối.

She found it ironic that her divorce lawyer was going through a messy divorce herself.

Cô ấy thấy thật mỉa mai khi luật sư ly hôn của mình đang trải qua một cuộc ly hôn lộn xộn.

Từ 'ironic' thường được dùng để diễn tả sự trớ trêu của số phận, không phải sự mỉa mai theo nghĩa tiêu cực.

trang trọng

Thuộc về hoặc mang tính chất mỉa mai, châm biếm.

His ironic tone made it clear he didn’t believe a word she said.

Giọng điệu mỉa mai của anh ấy đã rõ ràng rằng anh ấy không tin một lời nào cô ấy nói.

Cụm từ kết hợp

it's ironic thatthật trớ trêu khian ironic situationmột tình huống trớ trêuironic twistngoặt trớ trêu

Từ đồng nghĩa

sarcasticmockingcontradictoryparadoxicalwry

Từ trái nghĩa

seriousstraightforwardliteral

Mẹo hay

Phân biệt 'ironic' và 'sarcastic'

'Irony' (sự trớ trêu) là sự kiện xảy ra theo cách ngược lại mong đợi, trong khi 'sarcasm' (lời mỉa mai) là lời nói mang tính châm biếm nhằm gây tổn thương. Ví dụ: 'Thật trớ trêu khi trạm cứu hỏa bị cháy' (irony) không phải là lời mỉa mai (sarcasm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ironic' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng 'ironic' khi muốn diễn tả sự trớ trêu của hoàn cảnh, không phải để chỉ trích hay mỉa mai trực tiếp. Tránh nhầm lẫn với 'sarcastic' khi diễn tả lời nói.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ironic', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ironique' (thế kỷ 16), mượn từ tiếng Latin 'ironicus', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'eirōnikos' (diễn tả sự giả vờ, mỉa mai), liên quan đến 'eirōn' (kẻ giả vờ, mỉa mai).

Ghi chú sử dụng

Từ 'ironic' thường bị nhầm lẫn với 'sarcastic'. 'Irony' là sự trớ trêu của hoàn cảnh, trong khi 'sarcasm' là lời nói mỉa mai nhằm gây tổn thương. 'Irony' có thể là tích cực hoặc tiêu cực, nhưng thường ám chỉ sự bất ngờ trái ngược.

Phân tích từ

iron-
liên quan đến sự giả dối hoặc mỉa mai (từ tiếng Hy Lạp 'eirōn')
root
+
-ic
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。