Looking up...
It's ironic that the fire station burned down.
Thật trớ trêu khi trạm cứu hỏa bị cháy.
Sự việc xảy ra theo cách ngược lại hoàn toàn với điều mong đợi, thường gây bất ngờ hoặc mỉa mai.
It's ironic that the lifeguard drowned.
Thật trớ trêu khi nhân viên cứu hộ chết đuối.
She found it ironic that her divorce lawyer was going through a messy divorce herself.
Cô ấy thấy thật mỉa mai khi luật sư ly hôn của mình đang trải qua một cuộc ly hôn lộn xộn.
Từ 'ironic' thường được dùng để diễn tả sự trớ trêu của số phận, không phải sự mỉa mai theo nghĩa tiêu cực.
Thuộc về hoặc mang tính chất mỉa mai, châm biếm.
His ironic tone made it clear he didn’t believe a word she said.
Giọng điệu mỉa mai của anh ấy đã rõ ràng rằng anh ấy không tin một lời nào cô ấy nói.
'Irony' (sự trớ trêu) là sự kiện xảy ra theo cách ngược lại mong đợi, trong khi 'sarcasm' (lời mỉa mai) là lời nói mang tính châm biếm nhằm gây tổn thương. Ví dụ: 'Thật trớ trêu khi trạm cứu hỏa bị cháy' (irony) không phải là lời mỉa mai (sarcasm).
Chỉ sử dụng 'ironic' khi muốn diễn tả sự trớ trêu của hoàn cảnh, không phải để chỉ trích hay mỉa mai trực tiếp. Tránh nhầm lẫn với 'sarcastic' khi diễn tả lời nói.
Từ tiếng Anh 'ironic', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ironique' (thế kỷ 16), mượn từ tiếng Latin 'ironicus', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'eirōnikos' (diễn tả sự giả vờ, mỉa mai), liên quan đến 'eirōn' (kẻ giả vờ, mỉa mai).
Từ 'ironic' thường bị nhầm lẫn với 'sarcastic'. 'Irony' là sự trớ trêu của hoàn cảnh, trong khi 'sarcasm' là lời nói mỉa mai nhằm gây tổn thương. 'Irony' có thể là tích cực hoặc tiêu cực, nhưng thường ám chỉ sự bất ngờ trái ngược.