Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. involved

involved

/ɪnˈvɒlvd/
liên quan, tham gia

She was deeply involved in the project.

Cô ấy rất liên quan đến dự án đó.


trang trọngthông thường

Tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động, dự án hoặc tình huống.

He was involved in a car accident last night.

Anh ấy bị liên quan đến một tai nạn xe hơi đêm qua.

The company is involved in several environmental initiatives.

Công ty tham gia nhiều dự án bảo vệ môi trường.

Có thể dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc bị liên quan đến một sự việc.

trang trọng

Có liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống phức tạp.

The investigation revealed that several high-ranking officials were involved.

Cuộc điều tra tiết lộ rằng nhiều quan chức cấp cao liên quan đến vụ việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

involved intham giadeeply involvedliên quan sâu sắcheavily involvedtham gia tích cực

Từ đồng nghĩa

engagedparticipatingconcernedentangled

Từ trái nghĩa

uninvolveddisengagedunconcerned

Cụm từ liên quan

get involvedđộng từ cụm
tham gia
be involved withcụm từ
có quan hệ với

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'involved' có thể có nghĩa tích cực (tham gia) hoặc tiêu cực (bị liên quan đến một vấn đề).

Quy tắc vàng

Động từ vs. Tính từ

'Involved' khi dùng như động từ thường đi với 'in' hoặc 'with', còn khi dùng như tính từ thì thường đi với 'be'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'involvere' có nghĩa là 'cuộn vào, bao quanh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'involved' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'in' hoặc 'with'.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-volve
cuộn, bao quanh
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。