Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interact

interact

/ˌɪntərˈækt/
tương tác

Children love to interact with animals at the zoo.

Trẻ em thích tương tác với động vật ở sở thú.


trang trọngthông thường

Tương tác, giao tiếp hoặc làm việc với ai đó hoặc điều gì đó.

The software allows users to interact with the system through a simple interface.

Phần mềm cho phép người dùng tương tác với hệ thống thông qua một giao diện đơn giản.

She enjoys interacting with people from different cultures.

Cô ấy thích tương tác với những người từ các nền văn hóa khác nhau.

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp, giao lưu hoặc tương tác với máy tính.

Cụm từ kết hợp

interact withtương tác vớiinteract sociallytương tác xã hội

Từ đồng nghĩa

communicateengageconnectrelate

Từ trái nghĩa

ignoreavoiddisconnect

Cụm từ liên quan

interact withcụm từ
tương tác với
social interactioncụm từ
tương tác xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'interact' thường được sử dụng với 'with' để chỉ tương tác với ai hoặc điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inter-' (giữa) và 'agere' (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp, giao lưu hoặc tương tác với máy tính.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-act
làm việc, hành động
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。