engage
bắt đầu giao tiếp hoặc tham giaShe tried to engage the audience with an interesting story.
Cô ấy cố gắng bắt đầu giao tiếp với khán giả bằng một câu chuyện thú vị.
Bắt đầu giao tiếp hoặc tham gia hoạt động với ai đó hoặc cái gì đó.
The teacher engaged the students in a lively discussion.
Giáo viên bắt đầu giao tiếp với học sinh trong một cuộc thảo luận sinh động.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Kích hoạt hoặc hoạt động một cách hiệu quả.
The company needs to engage its employees more effectively.
Công ty cần kích hoạt nhân viên một cách hiệu quả hơn.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'engage' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và quản lý.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'enrage'
'Engage' có nghĩa là bắt đầu giao tiếp, còn 'enrage' có nghĩa là làm cho ai đó tức giận.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'engagiare', có nghĩa là 'đính kèm' hoặc 'cam kết'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả việc bắt đầu giao tiếp hoặc tham gia hoạt động.