Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. insect

insect

/ˈɪn.sekt/
côn trùng

Bees are important insects for pollination.

Ong là loài côn trùng quan trọng trong quá trình thụ phấn.


trang trọng

động vật chân khớp nhỏ, thường có ba phần thân (đầu, ngực, bụng), sáu chân, và đôi khi có cánh

Ants, butterflies, and mosquitoes are all insects.

Kiến, bướm và muỗi đều là côn trùng.

Thuật ngữ 'insect' trong tiếng Anh bao gồm tất cả các loài thuộc lớp Insecta, khác với 'bug' (thường chỉ một nhóm nhỏ hơn như rệp, bọ xít).

Cụm từ kết hợp

insect repellentthuốc xịt côn trùnginsect bitevết đốt của côn trùnginsecticidethuốc diệt côn trùng

Từ đồng nghĩa

bugcreaturepest

Từ trái nghĩa

mammalbird

Cụm từ liên quan

social insectcụm từ
côn trùng sống theo đàn (như kiến, ong)
insect pollinatorcụm từ
côn trùng thụ phấn

Mẹo hay

Phân biệt 'insect' và 'bug' trong tiếng Anh

'Insect' là thuật ngữ khoa học bao gồm tất cả các loài thuộc lớp Insecta. 'Bug' trong tiếng Anh thường chỉ một nhóm nhỏ hơn (như rệp, bọ xít) thuộc bộ Hemiptera. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'côn trùng' tùy ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'insect' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường, nên dùng 'insect' để chỉ tất cả các loài côn trùng. Tránh dùng 'bug' trong các ngữ cảnh chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'insectum', nghĩa đen là 'cắt vào' (do cơ thể côn trùng có các khớp nối rõ rệt), xuất phát từ 'insectus' (phân từ quá khứ của 'incidere' = cắt vào).

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'côn trùng' cho nghĩa rộng, còn 'bọ' hoặc 'sâu bọ' cho nghĩa hẹp hơn. 'Insect' trong tiếng Anh mang tính khoa học hơn 'bug'.

Phân tích từ

in-
vào trong
prefix
+
-sect
cắt
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。