ignoring
bỏ quaShe ignored his rude comments.
Cô ấy bỏ qua những bình luận thô lỗ của anh ấy.
thông thường
Không chú ý, bỏ qua, không để ý đến ai hoặc cái gì.
He ignored the warning signs.
Anh ấy bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.
Thường dùng để chỉ hành động cố ý không để ý đến điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'ignore' khi muốn nhấn mạnh hành động cố ý bỏ qua điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'ignore', có nghĩa là không để ý, bỏ qua.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó cố ý không để ý đến điều gì đó, có thể là một cảnh báo, lời khuyên, hoặc một vấn đề.
Từ Điển Anh Việt