illiterate
không biết đọc viếtMany children in developing countries remain illiterate due to lack of access to education.
Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển vẫn không biết đọc viết vì thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục.
Không biết đọc hoặc viết, thường do thiếu giáo dục hoặc cơ hội học tập.
She became illiterate after losing her sight in an accident.
Cô ấy trở nên không biết đọc viết sau khi mất thị lực trong một tai nạn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không có khả năng đọc và viết do thiếu học vấn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'illiterate' với 'uneducated'. 'Illiterate' chỉ nói về khả năng đọc viết, còn 'uneducated' có nghĩa rộng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'illiterate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illiteratus', có nghĩa là 'không biết chữ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không biết đọc hoặc viết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người không có kiến thức về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'illiterate in technology').