Looking up...
She held the baby carefully.
Cô ấy cầm bé cẩn thận.
Cầm, giữ, nắm
Hold the door open for me.
Cầm cửa mở cho tôi.
Dùng để chỉ hành động giữ vật vật lý.
Tổ chức, diễn ra
The meeting will hold at 3 PM.
Cuộc họp sẽ diễn ra lúc 3 giờ chiều.
Dùng để chỉ sự kiện hoặc cuộc họp.
Giải quyết, đối phó
How do you hold up under pressure?
Bạn giải quyết được áp lực như thế nào?
Dùng để chỉ khả năng chịu đựng.
Từ 'hold' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nghĩa cơ bản của 'hold' là 'cầm, giữ', nhưng nó cũng có thể dùng để chỉ sự kiện hoặc khả năng chịu đựng.
Từ gốc Anglo-Saxon 'healdan', có nghĩa là 'cầm, giữ'.
Từ 'hold' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động vật lý, sự kiện, hoặc khả năng chịu đựng.