Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hold

hold

/hoʊld/
cầm

She held the baby carefully.

Cô ấy cầm bé cẩn thận.


thông thường

Cầm, giữ, nắm

Hold the door open for me.

Cầm cửa mở cho tôi.

Dùng để chỉ hành động giữ vật vật lý.

trang trọng

Tổ chức, diễn ra

The meeting will hold at 3 PM.

Cuộc họp sẽ diễn ra lúc 3 giờ chiều.

Dùng để chỉ sự kiện hoặc cuộc họp.

thông thường

Giải quyết, đối phó

How do you hold up under pressure?

Bạn giải quyết được áp lực như thế nào?

Dùng để chỉ khả năng chịu đựng.

Cụm từ kết hợp

hold onchờ đợihold upchịu đựnghold backgiãn lại

Từ đồng nghĩa

gripgraspretainmaintain

Từ trái nghĩa

releaselet godrop

Cụm từ liên quan

hold oncụm từ
chờ đợi
hold upcụm từ
chịu đựng
hold backcụm từ
giãn lại

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'hold' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nghĩa cơ bản

Nghĩa cơ bản của 'hold' là 'cầm, giữ', nhưng nó cũng có thể dùng để chỉ sự kiện hoặc khả năng chịu đựng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'healdan', có nghĩa là 'cầm, giữ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hold' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động vật lý, sự kiện, hoặc khả năng chịu đựng.

Phân tích từ

hold
cầm, giữ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。