hit the sack
đi ngủAfter a long day at work, I'm ready to hit the sack.
Sau một ngày dài làm việc, tôi sẵn sàng đi ngủ.
đi ngủ, đi nằm
It's past midnight; I think it's time to hit the sack.
Đã quá nửa đêm rồi; tôi nghĩ đã đến lúc đi ngủ.
She hit the sack early because she had to wake up at 5 AM.
Cô ấy đi ngủ sớm vì phải dậy lúc 5 giờ sáng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'hit the sack' và 'go to bed'
'Hit the sack' mang sắc thái thân mật, không trang trọng, trong khi 'go to bed' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả trang trọng.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'hit the sack'?
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi giao tiếp với cấp trên.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện vào thế kỷ 20, có nguồn gốc từ việc ngủ trên bao tải (sack) trong các doanh trại quân đội hoặc trại tị nạn. 'Hit' ở đây không mang nghĩa 'đánh' mà là 'chạm tới' (như 'hit the hay' nghĩa là nằm xuống giường).
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.